Trang chủANTA • NASDAQ
add
Antalpha Platform Holding Co
Giá đóng cửa hôm trước
6,50 $
Mức chênh lệch một ngày
6,55 $ - 7,88 $
Phạm vi một năm
6,25 $ - 27,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
166,22 Tr USD
Số lượng trung bình
3,74 N
Tỷ số P/E
7,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,01 Tr | 109,56% |
Chi phí hoạt động | 24,02 Tr | 112,72% |
Thu nhập ròng | 9,34 Tr | 460,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,35 | 167,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,03 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,22 Tr | 177,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,85 Tr | 32,46% |
Tổng tài sản | 2,41 T | 91,84% |
Tổng nợ | 2,20 T | 82,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 202,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,34 Tr | 460,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
96