Trang chủAOK • ASX
add
Australian Oil Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0030 $ - 0,0030 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,51 Tr AUD
Số lượng trung bình
16,60 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 659,26 N | 1.028,54% |
Chi phí hoạt động | 1,26 Tr | 79,91% |
Thu nhập ròng | -771,08 N | -977,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -116,96 | -177,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -610,72 N | -17,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 803,68 N | -10,29% |
Tổng tài sản | 2,11 Tr | -19,58% |
Tổng nợ | 3,56 Tr | 62,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -79,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 115,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -771,08 N | -977,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -462,23 N | 48,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 48,89 N | -92,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 366,50 N | 186,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -49,54 N | 38,05% |
Dòng tiền tự do | -500,64 N | -68,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web