Trang chủAON • ASX
add
Apollo Minerals Limited.
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,066 $ - 0,072 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
84,03 Tr AUD
Số lượng trung bình
9,23 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,44 N | -96,92% |
Chi phí hoạt động | 1,18 Tr | 20,73% |
Thu nhập ròng | -1,11 Tr | -40,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,94 N | -4.478,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,16 Tr | -42,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 234,44 N | -86,04% |
Tổng tài sản | 8,27 Tr | -26,47% |
Tổng nợ | 784,61 N | 9,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 928,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -39,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,11 Tr | -40,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -513,19 N | 48,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -513,19 N | -78,87% |
Dòng tiền tự do | -718,59 N | -42,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
1