Trang chủAPB • KLSE
add
APB Resources Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,15 RM - 0,17 RM
Phạm vi một năm
0,14 RM - 0,28 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
21,11 Tr MYR
Số lượng trung bình
6,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,24 Tr | -17,53% |
Chi phí hoạt động | 9,27 Tr | -0,46% |
Thu nhập ròng | -6,31 Tr | -51,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,18 | -83,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,62 Tr | -172,20% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,67 Tr | 14,45% |
Tổng tài sản | 204,91 Tr | -28,51% |
Tổng nợ | 139,35 Tr | -28,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 124,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,31 Tr | -51,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,04 Tr | -20,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -80,00 N | -196,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,64 Tr | 65,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,32 Tr | 221,54% |
Dòng tiền tự do | 7,35 Tr | 6,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
301