Trang chủAPC • NASDAQ
add
ARKO Petroleum Corp
18,16 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
18,16 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 04:09:38 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
17,89 $
Mức chênh lệch một ngày
17,57 $ - 18,23 $
Phạm vi một năm
17,00 $ - 19,80 $
Số lượng trung bình
207,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,31 T | -9,47% |
Chi phí hoạt động | 53,83 Tr | 20,38% |
Thu nhập ròng | 8,07 Tr | 6,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,62 | 19,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,31 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,16 Tr | -4,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,56 Tr | -37,99% |
Tổng tài sản | 1,27 T | 17,30% |
Tổng nợ | 1,24 T | 21,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,07 Tr | 6,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,39 Tr | -53,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,84 Tr | -103,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,98 Tr | -24,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,44 Tr | -262,22% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025
Trụ sở chính
Trang web