Trang chủAPEX • IDX
add
Apexindo Pratama Duta Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
190,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
193,00 Rp - 220,00 Rp
Phạm vi một năm
77,00 Rp - 314,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
698,65 T IDR
Số lượng trung bình
75,00 Tr
Tỷ số P/E
10,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,52 Tr | -13,63% |
Chi phí hoạt động | 2,81 Tr | 119,22% |
Thu nhập ròng | 2,54 Tr | 691,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,38 | 783,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,96 Tr | -5,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,92 Tr | 126,25% |
Tổng tài sản | 262,45 Tr | 4,56% |
Tổng nợ | 193,42 Tr | 4,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,55 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,50 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,54 Tr | 691,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,02 Tr | 6.037,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,23 Tr | -72,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,22 Tr | -336,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,04 Tr | -62,82% |
Dòng tiền tự do | 8,30 Tr | -31,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
245