Trang chủAPEX • KLSE
add
Apex Equity Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,82 RM
Phạm vi một năm
0,78 RM - 0,94 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
175,12 Tr MYR
Số lượng trung bình
11,46 N
Tỷ số P/E
16,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,10 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 8,88 Tr | — |
Thu nhập ròng | 2,38 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 14,81 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 35,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,15 Tr | — |
Tổng tài sản | 510,43 Tr | — |
Tổng nợ | 115,60 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 394,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 213,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,38 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -38,02 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 29,74 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -350,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,64 Tr | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
138