Trang chủAPGI • OTCMKTS
add
American Power Group Corp. Common Stock
Giá đóng cửa hôm trước
0,0041 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0041 $ - 0,0041 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,59 Tr USD
Số lượng trung bình
6,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2016info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,86 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 4,09 Tr | — |
Thu nhập ròng | -7,56 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -405,84 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,76 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2016info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 211,20 N | — |
Tổng tài sản | 9,79 Tr | — |
Tổng nợ | 8,16 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -41,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2016info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,56 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,85 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -68,11 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,06 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 144,04 N | — |
Dòng tiền tự do | -1,07 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
20