Trang chủAPGO • CVE
add
Apollo Silver Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,32 $
Mức chênh lệch một ngày
3,25 $ - 3,62 $
Phạm vi một năm
1,23 $ - 7,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
220,51 Tr CAD
Số lượng trung bình
316,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,46 Tr | 151,78% |
Thu nhập ròng | -3,43 Tr | -154,47% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,45 Tr | -152,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,71 Tr | 131,15% |
Tổng tài sản | 33,96 Tr | 140,61% |
Tổng nợ | 767,63 N | 89,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,43 Tr | -154,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,50 Tr | -135,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,08 N | 9,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,81 Tr | 105,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,29 Tr | 101,47% |
Dòng tiền tự do | -2,12 Tr | -114,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web