Trang chủAPII • IDX
add
Arita Prima Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
183,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
182,00 Rp - 185,00 Rp
Phạm vi một năm
151,00 Rp - 262,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
199,02 T IDR
Số lượng trung bình
116,20 N
Tỷ số P/E
21,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,85 T | 47,01% |
Chi phí hoạt động | 31,20 T | 23,24% |
Thu nhập ròng | -9,96 T | -13,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,16 | 23,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,34 T | 41,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -21,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,84 T | 56,22% |
Tổng tài sản | 646,42 T | 2,83% |
Tổng nợ | 217,14 T | 2,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 429,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,96 T | -13,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,63 T | 36,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 23,93 T | -4,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,15 T | -351,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,85 T | -42,64% |
Dòng tiền tự do | 23,00 T | -43,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
252