Trang chủAPLI • IDX
add
Asiaplast Industries Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
222,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
208,00 Rp - 220,00 Rp
Phạm vi một năm
208,00 Rp - 600,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
283,44 T IDR
Số lượng trung bình
503,13 N
Tỷ số P/E
50,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,25 T | -13,86% |
Chi phí hoạt động | 4,56 T | -56,95% |
Thu nhập ròng | 6,10 T | 2.576,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,60 | 3.023,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,73 T | 58,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,97 T | 0,39% |
Tổng tài sản | 470,64 T | 1,30% |
Tổng nợ | 120,24 T | -0,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 350,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,36 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,10 T | 2.576,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,35 T | 0,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,94 T | -249,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,15 T | 75,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,96 T | -151,04% |
Dòng tiền tự do | -52,68 T | -1.129,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
158