Trang chủAPLN • IDX
add
Agung Podomoro Land Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
169,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
158,00 Rp - 169,00 Rp
Phạm vi một năm
75,00 Rp - 214,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,61 NT IDR
Số lượng trung bình
75,00 Tr
Tỷ số P/E
31,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 920,38 T | -67,12% |
Chi phí hoạt động | 283,76 T | 8,96% |
Thu nhập ròng | 170,79 T | -74,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,56 | -23,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 192,21 T | -82,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 844,01 T | -14,21% |
Tổng tài sản | 24,95 NT | -4,46% |
Tổng nợ | 11,28 NT | -8,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,67 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,70 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 170,79 T | -74,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -179,01 T | -113,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 587,60 T | 634,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -294,17 T | 80,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 114,62 T | 244,45% |
Dòng tiền tự do | -12,43 T | -101,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 7, 2004
Trang web
Nhân viên
1.370