Trang chủAPLP • TLV
add
Apollo Power
Giá đóng cửa hôm trước
357,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
347,40 ILA - 370,00 ILA
Phạm vi một năm
250,10 ILA - 552,30 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
280,38 Tr ILS
Số lượng trung bình
70,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,51 Tr | 414,27% |
Chi phí hoạt động | 23,40 Tr | 14,47% |
Thu nhập ròng | -17,67 Tr | 33,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -207,76 | 87,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,26 Tr | 14,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,99 Tr | -5,86% |
Tổng tài sản | 252,56 Tr | -6,39% |
Tổng nợ | 88,31 Tr | -2,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 164,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,67 Tr | 33,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,19 Tr | -10,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,57 Tr | -437,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,05 Tr | 11,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,50 Tr | -68,54% |
Dòng tiền tự do | -21,80 Tr | -102,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
107