Trang chủAPM • TSE
add
Andean Precious Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6,95 $
Mức chênh lệch một ngày
7,01 $ - 7,47 $
Phạm vi một năm
1,22 $ - 12,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,09 T CAD
Số lượng trung bình
722,89 N
Tỷ số P/E
10,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 133,69 Tr | 83,63% |
Chi phí hoạt động | 19,68 Tr | -25,10% |
Thu nhập ròng | 42,40 Tr | 2.385,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,71 | 1.255,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,75 Tr | 145,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 139,90 Tr | 71,49% |
Tổng tài sản | 433,93 Tr | 42,22% |
Tổng nợ | 170,28 Tr | 5,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 263,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 149,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 24,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 34,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,40 Tr | 2.385,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,98 Tr | 104,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,37 Tr | -150,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,27 Tr | -63,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,44 Tr | 459,67% |
Dòng tiền tự do | 83,63 Tr | 488,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
501