Trang chủAPOLLO • KLSE
add
Apollo Food Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
5,68 RM
Mức chênh lệch một ngày
5,62 RM - 5,62 RM
Phạm vi một năm
5,48 RM - 6,73 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
449,60 Tr MYR
Số lượng trung bình
24,91 N
Tỷ số P/E
13,20
Tỷ lệ cổ tức
6,23%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,58 Tr | 18,18% |
Chi phí hoạt động | 10,64 Tr | 10,09% |
Thu nhập ròng | 10,80 Tr | 3,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,06 | -12,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,28 Tr | 0,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,01 Tr | -43,87% |
Tổng tài sản | 271,15 Tr | 7,15% |
Tổng nợ | 37,74 Tr | 46,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 233,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,80 Tr | 3,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,76 Tr | 346,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,67 Tr | -3.637,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,00 Tr | 57,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,02 Tr | 50,53% |
Dòng tiền tự do | -7,49 Tr | 34,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
774