Trang chủAPRAF • OTCMKTS
add
Trailbreaker Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Mức chênh lệch một ngày
0,30 $ - 0,30 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,12 Tr CAD
Số lượng trung bình
18,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 96,14 N | -11,01% |
Thu nhập ròng | -112,65 N | -10,42% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -95,98 N | 6,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,31 Tr | -58,30% |
Tổng tài sản | 6,04 Tr | -7,93% |
Tổng nợ | 268,94 N | -22,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -112,65 N | -10,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -61,82 N | -137,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -95,93 N | 91,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -157,76 N | -109,34% |
Dòng tiền tự do | -137,34 N | 87,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5