Trang chủAPRE • NASDAQ
add
Aprea Therapeutics Inc
0,72 $
Sau giờ giao dịch:(4,95%)-0,035
0,68 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:53:56 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 $
Mức chênh lệch một ngày
0,67 $ - 0,73 $
Phạm vi một năm
0,55 $ - 2,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,24 Tr USD
Số lượng trung bình
473,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,34 N | -98,38% |
Chi phí hoạt động | 1,64 Tr | 52,65% |
Thu nhập ròng | -2,46 Tr | 15,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -73,59 N | -5.132,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,32 | 34,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,64 Tr | 18,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,60 Tr | -36,11% |
Tổng tài sản | 15,93 Tr | -33,55% |
Tổng nợ | 2,76 Tr | -17,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -53,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,46 Tr | 15,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,96 Tr | 15,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,84 Tr | 2.758,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 881,55 N | 125,92% |
Dòng tiền tự do | -2,15 Tr | 18,34% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
8