Trang chủAPS • TSE
add
Aptose Biosciences Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,39 $
Mức chênh lệch một ngày
2,35 $ - 2,38 $
Phạm vi một năm
1,02 $ - 5,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
38,66 Tr CAD
Số lượng trung bình
5,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,43 Tr | 239,64% |
Thu nhập ròng | -7,76 Tr | -389,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,42 Tr | -240,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 935,00 N | -84,80% |
Tổng tài sản | 10,01 Tr | -1,14% |
Tổng nợ | 37,18 Tr | 153,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -27,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -227,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9.547,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,76 Tr | -389,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,84 Tr | 27,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,30 Tr | 21,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,46 Tr | 295,94% |
Dòng tiền tự do | -5,65 Tr | 27,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13