Trang chủAPT • WSE
add
Apator SA
Giá đóng cửa hôm trước
22,85 zł
Mức chênh lệch một ngày
22,40 zł - 23,25 zł
Phạm vi một năm
16,32 zł - 27,30 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
752,51 Tr PLN
Số lượng trung bình
14,14 N
Tỷ số P/E
8,46
Tỷ lệ cổ tức
3,90%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 335,83 Tr | 11,67% |
Chi phí hoạt động | 47,65 Tr | -17,29% |
Thu nhập ròng | 26,05 Tr | 50,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,76 | 34,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,97 Tr | 62,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -35,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,42 Tr | 15,29% |
Tổng tài sản | 1,04 T | 7,81% |
Tổng nợ | 389,11 Tr | 4,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 651,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,05 Tr | 50,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,97 Tr | -36,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 936,00 N | 104,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,61 Tr | -12,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,70 Tr | 0,93% |
Dòng tiền tự do | 31,16 Tr | 24,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1897
Trang web
Nhân viên
2.300