Trang chủAPYP • OTCMKTS
add
AppYea Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,011 $
Mức chênh lệch một ngày
0,011 $ - 0,014 $
Phạm vi một năm
0,0057 $ - 0,035 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,74 Tr USD
Số lượng trung bình
49,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,00 N | 100,00% |
Chi phí hoạt động | 238,00 N | -60,98% |
Thu nhập ròng | -4,68 Tr | -813,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -233,90 N | -356,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -231,00 N | 61,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 468,00 N | 735,71% |
Tổng tài sản | 636,00 N | 83,29% |
Tổng nợ | 8,39 Tr | 232,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 596,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -150,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1.975,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,68 Tr | -813,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -137,00 N | -7,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,00 N | 125,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 611,00 N | 1.936,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 460,00 N | 550,98% |
Dòng tiền tự do | -81,00 N | 76,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
9