Trang chủAQD • ASX
add
Ausquest Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Mức chênh lệch một ngày
0,041 $ - 0,042 $
Phạm vi một năm
0,032 $ - 0,080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
66,74 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,62 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,58 N | 37,03% |
Chi phí hoạt động | 790,00 N | 166,36% |
Thu nhập ròng | -697,32 N | -207,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -700,28 | -124,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -642,94 N | -214,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,89 Tr | 360,78% |
Tổng tài sản | 26,71 Tr | 121,46% |
Tổng nợ | 3,04 Tr | 123,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -697,32 N | -207,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -366,91 N | -118,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,46 Tr | -486,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,18 Tr | 273,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,34 Tr | 149,76% |
Dòng tiền tự do | -2,97 Tr | -134,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
8