Trang chủAR5 • FRA
add
John Mattson Fastighetsforetagen publ AB
Giá đóng cửa hôm trước
5,34 €
Mức chênh lệch một ngày
5,38 € - 5,38 €
Phạm vi một năm
4,87 € - 6,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,53 T SEK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 168,60 Tr | 3,75% |
Chi phí hoạt động | 13,60 Tr | 7,94% |
Thu nhập ròng | 95,50 Tr | 38,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 56,64 | 33,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 102,30 Tr | 4,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,30 Tr | 21,80% |
Tổng tài sản | 15,24 T | 3,19% |
Tổng nợ | 8,78 T | 0,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 95,50 Tr | 38,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,10 Tr | 1.870,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 54,10 Tr | 245,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -85,70 Tr | 71,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,50 Tr | 106,25% |
Dòng tiền tự do | 55,41 Tr | 169,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1944
Trang web
Nhân viên
47