Trang chủARASE • IST
add
Dogu Aras Enerji Yatirimlari AS
Giá đóng cửa hôm trước
88,70 ₺
Mức chênh lệch một ngày
88,10 ₺ - 90,45 ₺
Phạm vi một năm
37,32 ₺ - 107,60 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
22,34 T TRY
Số lượng trung bình
749,93 N
Tỷ số P/E
9,98
Tỷ lệ cổ tức
2,46%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,44 T | -13,74% |
Chi phí hoạt động | 1,34 T | -5,91% |
Thu nhập ròng | 654,95 Tr | 644,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,27 | 733,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,86 T | 22,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 651,36 Tr | -43,10% |
Tổng tài sản | 28,33 T | 0,09% |
Tổng nợ | 8,37 T | -16,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 250,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 654,95 Tr | 644,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,02 T | 5,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,26 T | 1,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -520,93 Tr | 29,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -814,70 Tr | -267,14% |
Dòng tiền tự do | -944,70 Tr | 0,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
921