Trang chủARDT • NYSE
add
Ardent Health Inc
8,66 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
8,66 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:04 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,67 $
Mức chênh lệch một ngày
8,30 $ - 8,66 $
Phạm vi một năm
8,07 $ - 15,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,24 T USD
Số lượng trung bình
408,33 N
Tỷ số P/E
9,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,61 T | -0,08% |
Chi phí hoạt động | 848,94 Tr | 6,82% |
Thu nhập ròng | 44,96 Tr | -60,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,80 | -60,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,36 | -48,10% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 145,79 Tr | -25,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 712,49 Tr | 25,73% |
Tổng tài sản | 5,29 T | 6,74% |
Tổng nợ | 3,61 T | 4,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 142,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,96 Tr | -60,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 223,44 Tr | 86,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -86,23 Tr | 18,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,05 Tr | -80,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 100,16 Tr | 1.675,59% |
Dòng tiền tự do | 68,26 Tr | 189,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
22.350