Trang chủARDYZ • IST
add
Ard Grup Bilisim Teknolojileri AS
Giá đóng cửa hôm trước
40,50 ₺
Mức chênh lệch một ngày
39,48 ₺ - 40,64 ₺
Phạm vi một năm
23,88 ₺ - 48,78 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
6,74 T TRY
Số lượng trung bình
4,19 Tr
Tỷ số P/E
23,59
Tỷ lệ cổ tức
0,08%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,05 T | 118,90% |
Chi phí hoạt động | 117,87 Tr | -70,44% |
Thu nhập ròng | 360,57 Tr | -6,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,58 | -57,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 911,90 Tr | 424,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,07 Tr | 81,93% |
Tổng tài sản | 8,52 T | 60,25% |
Tổng nợ | 3,41 T | 126,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 779,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 27,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 33,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 360,57 Tr | -6,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 766,04 Tr | -18,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -910,45 Tr | 6,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 325,41 Tr | 685,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 175,29 Tr | 18.562,16% |
Dòng tiền tự do | -1,41 T | 25,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
304