Trang chủAREBW • NASDAQ
add
American Rebel Holdings Inc
0,019 $
Trước giờ mở cửa:(18,04%)+0,0035
0,023 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,019 $
Phạm vi một năm
0,0051 $ - 0,070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
163,94 Tr USD
Số lượng trung bình
18,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,29 Tr | 28,45% |
Chi phí hoạt động | 3,66 Tr | -17,95% |
Thu nhập ròng | -5,90 Tr | 25,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -257,49 | 41,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,78 Tr | 21,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 147,59 N | -48,67% |
Tổng tài sản | 31,82 Tr | 218,04% |
Tổng nợ | 27,44 Tr | 55,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 233,37 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,90 Tr | 25,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,25 Tr | -17,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -187,47 N | -1.982,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,87 Tr | -10,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -574,65 N | -459,47% |
Dòng tiền tự do | 710,96 N | 157,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính