Trang chủARI • ASX
add
Arika Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Mức chênh lệch một ngày
0,024 $ - 0,027 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,048 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,26 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,12 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,41 N | 376,43% |
Chi phí hoạt động | 452,74 N | 26,01% |
Thu nhập ròng | 45,04 N | 115,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 82,77 | 103,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -376,69 N | -6,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,88 Tr | 109,61% |
Tổng tài sản | 28,49 Tr | 72,11% |
Tổng nợ | 1,52 Tr | 153,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,04 N | 115,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -395,31 N | -88,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,17 Tr | -258,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,19 Tr | 68,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 626,61 N | -41,80% |
Dòng tiền tự do | -3,05 Tr | -354,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1