Trang chủARL • WSE
add
Arlen SA
Giá đóng cửa hôm trước
30,00 zł
Mức chênh lệch một ngày
30,00 zł - 30,30 zł
Phạm vi một năm
29,00 zł - 47,50 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
664,21 Tr PLN
Số lượng trung bình
6,05 N
Tỷ số P/E
12,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 136,76 Tr | 13,73% |
Chi phí hoạt động | 13,70 Tr | 15,02% |
Thu nhập ròng | 14,44 Tr | 4,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,56 | -8,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,44 Tr | 1,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,54 Tr | — |
Tổng tài sản | 360,14 Tr | — |
Tổng nợ | 86,57 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 273,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,44 Tr | 4,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 41,20 Tr | 100,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,45 Tr | -116,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,25 Tr | -162,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,49 Tr | 82,60% |
Dòng tiền tự do | 24,86 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
788