Trang chủARN • ASX
add
Aldoro Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,45 $
Mức chênh lệch một ngày
0,45 $ - 0,46 $
Phạm vi một năm
0,24 $ - 0,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
103,65 Tr AUD
Số lượng trung bình
200,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,52 Tr | 337,84% |
Thu nhập ròng | -5,57 Tr | -439,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,47 Tr | -334,51% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 128,68 N | -90,33% |
Tổng tài sản | 7,79 Tr | -35,23% |
Tổng nợ | 581,08 N | 993,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 226,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -177,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -191,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,57 Tr | -439,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -172,69 N | -35,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -717,85 N | -436,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 492,49 N | 59,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -401,74 N | -202,03% |
Dòng tiền tự do | 1,13 Tr | 341,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web