Trang chủARPT • TLV
add
Airport City Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
5.326,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
5.345,00 ILA - 5.507,00 ILA
Phạm vi một năm
5.050,00 ILA - 6.699,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
6,15 T ILS
Số lượng trung bình
136,28 N
Tỷ số P/E
8,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 297,15 Tr | 2,51% |
Chi phí hoạt động | 29,61 Tr | 330,11% |
Thu nhập ròng | 250,82 Tr | 394,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 84,41 | 382,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 184,16 Tr | -12,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,48 T | 39,44% |
Tổng tài sản | 20,11 T | 7,04% |
Tổng nợ | 9,57 T | 7,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 250,82 Tr | 394,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 177,28 Tr | -4,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -100,03 Tr | -362,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 455,45 Tr | 3.005,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 528,82 Tr | 162,89% |
Dòng tiền tự do | 154,50 Tr | -1,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
127