Trang chủARR • NYSE
add
ARMOUR Residential REIT, Inc.
17,14 $
Sau giờ giao dịch:(0,23%)-0,040
17,10 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:59:48 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,88 $
Mức chênh lệch một ngày
16,56 $ - 17,15 $
Phạm vi một năm
13,18 $ - 19,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,10 T USD
Số lượng trung bình
3,32 Tr
Tỷ số P/E
5,20
Tỷ lệ cổ tức
16,80%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 225,69 Tr | 745,70% |
Chi phí hoạt động | 13,98 Tr | 21,71% |
Thu nhập ròng | 211,70 Tr | 555,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 93,80 | -29,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,71 | -8,97% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,02 T | 24,84% |
Tổng tài sản | 21,01 T | 55,04% |
Tổng nợ | 18,74 T | 53,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 211,70 Tr | 555,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,56 Tr | -60,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,36 T | -84,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,30 T | 119,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,55 Tr | 64,27% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web