Trang chủARRNF • OTCMKTS
add
American Rare Earths Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,20 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
184,00 Tr AUD
Số lượng trung bình
771,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,04 Tr | 9,13% |
Thu nhập ròng | -1,53 Tr | 19,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,03 Tr | -12,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,02 Tr | 121,62% |
Tổng tài sản | 49,03 Tr | 49,93% |
Tổng nợ | 829,80 N | 21,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 573,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,53 Tr | 19,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,36 Tr | 24,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,83 Tr | -9,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,50 Tr | 785,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,31 Tr | 420,76% |
Dòng tiền tự do | -2,66 Tr | -21,13% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
6