Trang chủARSLF • OTCMKTS
add
Altima Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,091 $ - 1,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
36,85 Tr CAD
Số lượng trung bình
31,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 858,01 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,28 Tr | — |
Thu nhập ròng | -981,55 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -114,40 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -278,24 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 851,77 N | — |
Tổng tài sản | 9,38 Tr | — |
Tổng nợ | 19,94 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 34,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -981,55 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -299,70 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -730,92 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 546,85 N | — |
Dòng tiền tự do | -1,32 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web