Trang chủART • WSE
add
Artifex Mundi SA
Giá đóng cửa hôm trước
18,28 zł
Mức chênh lệch một ngày
17,92 zł - 18,40 zł
Phạm vi một năm
11,10 zł - 18,60 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
215,17 Tr PLN
Số lượng trung bình
11,69 N
Tỷ số P/E
8,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,40 Tr | -15,10% |
Chi phí hoạt động | 13,12 Tr | -5,30% |
Thu nhập ròng | 6,04 Tr | 9,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,24 | 29,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,06 Tr | -15,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,77 Tr | -72,92% |
Tổng tài sản | 156,70 Tr | 17,32% |
Tổng nợ | 22,53 Tr | -12,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 134,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,04 Tr | 9,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,09 Tr | -163,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 555,92 N | -16,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -154,77 N | 76,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,69 Tr | -151,17% |
Dòng tiền tự do | -27,84 Tr | -1.267,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Nhân viên
67