Trang chủARTMS • IST
add
Artemis Hali AS
Giá đóng cửa hôm trước
44,70 ₺
Mức chênh lệch một ngày
42,62 ₺ - 44,56 ₺
Phạm vi một năm
26,08 ₺ - 58,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,99 T TRY
Số lượng trung bình
2,23 Tr
Tỷ số P/E
12,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,73 Tr | -82,46% |
Chi phí hoạt động | 42,85 Tr | 3.753,35% |
Thu nhập ròng | 78,38 Tr | -54,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 97,09 | 161,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 80,40 Tr | -30,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 68,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 170,51 Tr | -9,28% |
Tổng tài sản | 3,02 T | 22,63% |
Tổng nợ | 819,98 Tr | 60,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,38 Tr | -54,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 651,11 Tr | 1.420,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -561,63 Tr | -7.422,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -80,86 Tr | 38,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 518,87 N | 100,65% |
Dòng tiền tự do | -581,56 Tr | -35,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
182