Trang chủARTNA • NASDAQ
add
Artesian Resources Corp Class A
32,31 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
32,31 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 07:00:11 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
31,85 $
Mức chênh lệch một ngày
31,70 $ - 32,41 $
Phạm vi một năm
30,50 $ - 36,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
334,87 Tr USD
Số lượng trung bình
98,80 N
Tỷ số P/E
14,60
Tỷ lệ cổ tức
3,88%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,02 Tr | 4,34% |
Chi phí hoạt động | 5,44 Tr | 7,30% |
Thu nhập ròng | 4,14 Tr | 7,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,76 | 3,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,64 Tr | 2,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,00 N | -95,47% |
Tổng tài sản | 851,23 Tr | 6,59% |
Tổng nợ | 601,31 Tr | 7,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 249,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,14 Tr | 7,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,46 Tr | 56,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,32 Tr | -22,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,20 Tr | 675,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -653,00 N | 93,17% |
Dòng tiền tự do | -14,66 Tr | -122,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1905
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
273