Trang chủARX • NYSE
add
Accelerant Holdings
13,41 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
13,41 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:28:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,90 $
Mức chênh lệch một ngày
12,74 $ - 13,62 $
Phạm vi một năm
9,18 $ - 31,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,98 T USD
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 270,30 Tr | 49,17% |
Chi phí hoạt động | 170,40 Tr | 79,75% |
Thu nhập ròng | -600,00 N | -102,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,22 | -101,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,23 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,30 Tr | 60,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 140,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,76 T | 36,21% |
Tổng tài sản | 8,26 T | 35,57% |
Tổng nợ | 7,54 T | 32,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 726,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 222,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -600,00 N | -102,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 61,90 Tr | -74,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 64,70 Tr | 143,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,70 Tr | -103,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 123,40 Tr | -34,36% |
Dòng tiền tự do | 179,32 Tr | 111,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
862