Trang chủARYMF • OTCMKTS
add
Argosy Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,061 $
Mức chênh lệch một ngày
0,017 $ - 0,042 $
Phạm vi một năm
0,0036 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
95,69 Tr AUD
Số lượng trung bình
36,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -235,72 N | -121,68% |
Thu nhập ròng | 6,78 Tr | -75,54% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 538,50 N | 207,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,26 Tr | -28,55% |
Tổng tài sản | 86,46 Tr | 3,85% |
Tổng nợ | 275,46 N | -62,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,54 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,78 Tr | -75,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -323,91 N | 13,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -404,06 N | 82,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,06 Tr | 5.168,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 330,96 N | 112,39% |
Dòng tiền tự do | -620,21 N | -13,71% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
2