Trang chủARYT • TLV
add
Aryt Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.551,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
4.600,00 ILA - 4.749,00 ILA
Phạm vi một năm
1.785,00 ILA - 7.299,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
4,79 T ILS
Số lượng trung bình
474,05 N
Tỷ số P/E
13,76
Tỷ lệ cổ tức
1,90%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 184,37 Tr | 278,91% |
Chi phí hoạt động | 13,72 Tr | 271,78% |
Thu nhập ròng | 124,47 Tr | 362,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 67,51 | 21,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 119,68 Tr | 349,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 T | 704,91% |
Tổng tài sản | 1,23 T | 444,46% |
Tổng nợ | 173,50 Tr | 40,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 24,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 124,47 Tr | 362,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,80 Tr | 34,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,21 Tr | -101,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 285,59 Tr | 136.095,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 272,18 Tr | 7.233,37% |
Dòng tiền tự do | 66,99 Tr | 350,99% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
197