Trang chủAS1 • ASX
add
Asara Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,037 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
176,68 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,42 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 705,60 N | 126,15% |
Thu nhập ròng | -621,47 N | -188,17% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -682,75 N | -130,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,42 Tr | 665,82% |
Tổng tài sản | 51,35 Tr | 66,03% |
Tổng nợ | 346,57 N | -83,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -621,47 N | -188,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -694,73 N | -62,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,02 Tr | -432,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,88 Tr | 2.603,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,11 Tr | 1.148,60% |
Dòng tiền tự do | -2,33 Tr | -489,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web