Trang chủAS2 • ASX
add
Askari Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0090 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0090 $ - 0,0090 $
Phạm vi một năm
0,0044 $ - 0,019 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,55 Tr AUD
Số lượng trung bình
920,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,24 Tr | -35,27% |
Thu nhập ròng | -1,16 Tr | 45,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,20 Tr | -19,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,52 Tr | 942,16% |
Tổng tài sản | 10,64 Tr | 11,29% |
Tổng nợ | 2,31 Tr | -0,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 769,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,16 Tr | 45,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -185,52 N | 71,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -234,52 N | -8,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,43 Tr | 63,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,01 Tr | 9.923,54% |
Dòng tiền tự do | -653,56 N | -122,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web