Trang chủAS • BKK
add
Asiasoft
Giá đóng cửa hôm trước
2,76 ฿
Mức chênh lệch một ngày
2,70 ฿ - 2,82 ฿
Phạm vi một năm
1,90 ฿ - 4,12 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,38 T THB
Số lượng trung bình
2,50 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 353,45 Tr | 52,31% |
Chi phí hoạt động | 135,27 Tr | 44,01% |
Thu nhập ròng | 28,16 Tr | 8,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,97 | -28,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 50,57 Tr | 105,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 446,14 Tr | 26,82% |
Tổng tài sản | 1,78 T | 4,21% |
Tổng nợ | 429,62 Tr | -2,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 499,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,16 Tr | 8,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 51,69 Tr | 1,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 43,33 Tr | 568,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,55 Tr | 83,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 75,96 Tr | 233,98% |
Dòng tiền tự do | 46,86 Tr | -25,75% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
204