Trang chủASB • KLSE
add
Advance Synergy Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,065 RM - 0,075 RM
Phạm vi một năm
0,060 RM - 0,10 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
177,04 Tr MYR
Số lượng trung bình
3,26 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,71%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,26 Tr | 2,40% |
Chi phí hoạt động | 35,38 Tr | 1.167,42% |
Thu nhập ròng | -12,70 Tr | 60,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,08 | 61,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,38 Tr | -157,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,71 Tr | -6,11% |
Tổng tài sản | 539,05 Tr | -9,34% |
Tổng nợ | 154,43 Tr | -17,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 384,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,53 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,70 Tr | 60,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,09 Tr | -45,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,60 Tr | 92,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,50 Tr | 76,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,42 Tr | 161,26% |
Dòng tiền tự do | 2,86 Tr | -32,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1920
Trang web
Nhân viên
559