Trang chủASBI • IDX
add
Asuransi Bintang Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
406,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
404,00 Rp - 408,00 Rp
Phạm vi một năm
370,00 Rp - 700,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
141,44 T IDR
Số lượng trung bình
23,74 N
Tỷ số P/E
6,12
Tỷ lệ cổ tức
0,86%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,67 T | 151,57% |
Chi phí hoạt động | 29,18 T | -11,87% |
Thu nhập ròng | 9,84 T | -40,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,77 | -76,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,37 T | 721,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,82 T | -7,75% |
Tổng tài sản | 829,48 T | -8,19% |
Tổng nợ | 368,88 T | -23,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 460,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 348,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,84 T | -40,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,06 T | 44,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,93 T | -55,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 97,35 Tr | 116,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,03 T | 36,71% |
Dòng tiền tự do | 30,99 T | 208,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 3, 1955
Trang web
Nhân viên
392