Trang chủASCU • TSE
add
Arizona Sonoran Copper Company Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7,26 $
Mức chênh lệch một ngày
6,85 $ - 7,28 $
Phạm vi một năm
1,75 $ - 9,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,50 T CAD
Số lượng trung bình
1,33 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,58 Tr | 139,16% |
Thu nhập ròng | -293,00 N | 89,77% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,56 Tr | -142,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,75 Tr | 230,03% |
Tổng tài sản | 347,97 Tr | 156,87% |
Tổng nợ | 122,14 Tr | 295,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 225,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 262,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -293,00 N | 89,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,02 Tr | 374,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,14 Tr | 0,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 63,39 Tr | 99,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 60,38 Tr | 159,56% |
Dòng tiền tự do | 16,08 Tr | 284,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
47