Trang chủASDION • KLSE
add
Asdion Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,015 RM - 0,020 RM
Phạm vi một năm
0,015 RM - 0,035 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
7,66 Tr MYR
Số lượng trung bình
318,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,13 Tr | -41,62% |
Chi phí hoạt động | 849,82 N | -33,89% |
Thu nhập ròng | -779,57 N | -511,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -36,57 | -804,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,23 Tr | -7.535,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 110,75 N | -46,58% |
Tổng tài sản | 65,32 Tr | 44,35% |
Tổng nợ | 17,43 Tr | 115,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 510,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -779,57 N | -511,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 424,42 N | 107,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -439,46 N | -24.085,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,62 N | -100,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -47,66 N | -130,97% |
Dòng tiền tự do | 28,55 Tr | 847,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
26