Trang chủASGYO • IST
add
Asce Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
10,56 ₺
Mức chênh lệch một ngày
10,53 ₺ - 10,73 ₺
Phạm vi một năm
10,00 ₺ - 14,26 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
6,99 T TRY
Số lượng trung bình
2,84 Tr
Tỷ số P/E
10,75
Tỷ lệ cổ tức
1,59%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,74 Tr | 208,15% |
Chi phí hoạt động | 49,92 Tr | 60,98% |
Thu nhập ròng | 2,04 T | 378,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,96 N | 55,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -49,41 Tr | -563,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,15 T | -38,06% |
Tổng tài sản | 26,09 T | -0,63% |
Tổng nợ | 6,08 T | -10,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 659,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,04 T | 378,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -248,85 Tr | 43,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,14 Tr | 372,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 131,97 Tr | -47,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,44 Tr | 25,61% |
Dòng tiền tự do | -2,39 T | 45,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
27