Trang chủASIANTILES • NSE
add
Asian Granito India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
58,42 ₹
Mức chênh lệch một ngày
56,35 ₹ - 58,26 ₹
Phạm vi một năm
39,15 ₹ - 78,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
13,39 T INR
Số lượng trung bình
3,10 Tr
Tỷ số P/E
18,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,24 T | 17,75% |
Chi phí hoạt động | 894,83 Tr | 0,85% |
Thu nhập ròng | 200,69 Tr | 7.211,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,73 | 5.812,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 396,00 Tr | 188,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 567,55 Tr | 17,90% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 231,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 200,69 Tr | 7.211,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
6.000