Trang chủASJT • IDX
add
Asuransi Jasa Tania Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
192,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
186,00 Rp - 191,00 Rp
Phạm vi một năm
90,00 Rp - 286,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
263,20 T IDR
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
18,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,58 T | 60,18% |
Chi phí hoạt động | 20,28 T | 8,27% |
Thu nhập ròng | 4,04 T | -64,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,16 | -77,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,77 T | 33,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 277,42 T | 131,04% |
Tổng tài sản | 559,44 T | -2,44% |
Tổng nợ | 237,80 T | -3,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 321,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,04 T | -64,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,47 T | 80,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,36 T | -49,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,11 T | 240,91% |
Dòng tiền tự do | -72,09 T | -1.992,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
214