Trang chủASMB • NASDAQ
add
Assembly Biosciences Inc
Giá đóng cửa hôm trước
29,43 $
Mức chênh lệch một ngày
28,40 $ - 29,20 $
Phạm vi một năm
7,75 $ - 39,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
459,23 Tr USD
Số lượng trung bình
94,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,47 Tr | 477,26% |
Chi phí hoạt động | 5,42 Tr | 17,60% |
Thu nhập ròng | 22,09 Tr | 313,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 52,01 | 137,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,48 | 257,96% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,83 Tr | 272,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 248,11 Tr | 121,37% |
Tổng tài sản | 257,59 Tr | 116,16% |
Tổng nợ | 50,84 Tr | -40,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 206,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,09 Tr | 313,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,24 Tr | 3.598,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 21,22 Tr | 416,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 456,00 N | -97,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,92 Tr | 263,08% |
Dòng tiền tự do | 7,03 Tr | 1.475,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
73